Quay lại danh sách kiện tướng
IM

Kiprian Berbatov

FIDE ID 2910446

Liên đoàn BUL Cờ tiêu chuẩn 2456 109 Ván đấu Sinh 1996

Ván đấu gần đây 109

Ngày Màu quân Đối thủ Kết quả
Fabien Libiszewski(2523) 1-0
Vinay Bhat(2510) 1-0
Sasho Nikolov(2440) 1-0
Boris Chatalbashev(2602) 1-0
Milko Popchev(2465) 1/2-1/2
Dayse Lemos Vescovi(2544) 0-1
Mikita Mayorau(2513) 0-1
Tomas Petrik(2528) 1/2-1/2
Haslinger, Stewart G(2552) 1/2-1/2