Quay lại danh sách kiện tướng
Tumursukh Iderjavkhlan
FIDE ID 4923790
Liên đoàn
MGL
Cờ tiêu chuẩn
2111
Cờ nhanh
1980
Cờ chớp
2094
7
Ván đấu
Sinh
2011
Ván đấu gần đây 7
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | Naranbold Sodbilegt(2328) | 0-1 | |
| 2026-05-29 | Zi Han Goh(2383) | 0-1 | |
| 2026-05-29 | Kirill Putrenko(2334) | 1/2-1/2 | |
| 2026-05-29 | Prraneeth,Vuppala(2515) | 1-0 | |
| 2026-05-29 | Alexander Khripachenko(2375) | 0-1 | |
| 2026-05-29 | Megaranto,S(2476) | 0-1 | |
| 2025-07-04 | Bayanmunkh Amin-Erdene(2286) | 0-1 |