Quay lại danh sách kiện tướng
IM
Virginijus Grabliauskas
FIDE ID 12800597
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2315
Cờ nhanh
2283
Cờ chớp
2325
108
Ván đấu
Sinh
1972
Ván đấu gần đây 108
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| — | Evgeniy Najer(2480) | 1-0 | |
| — | Vidmantas Malisauskas(2489) | 1-0 | |
| — | Sergey Kalinitschew(2520) | 1-0 | |
| — | Klaus Bischoff(2550) | 1/2-1/2 | |
| — | Peter Heine Nielsen(2515) | 1/2-1/2 | |
| — | Mykhaylo Oleksiyenko(2559) | 1/2-1/2 | |
| — | Alexander Grischuk(2581) | 1/2-1/2 | |
| — | Spartak Vysochin(2550) | 0-1 |