Quay lại danh sách kiện tướng
FM
Andrius Brazdzionis
FIDE ID 12804479
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2341
Cờ nhanh
2259
Cờ chớp
2284
6
Ván đấu
Sinh
1997
Ván đấu gần đây 6
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Silvestras Armonaitis(2116) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Paulius Meskenas(2193) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Rapolas Likatavicius(2025) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Zygimantas Kersys(1581) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Aleksandras Salna(2317) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Paulius Juknis(2193) | 1-0 |