Quay lại danh sách kiện tướng
Andrius Rimeikis
FIDE ID 12803910
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2137
Cờ nhanh
2156
Cờ chớp
2091
9
Ván đấu
Sinh
1992
Ván đấu gần đây 9
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Malisauskas,V(2268) | 1/2-1/2 | |
| 2026-01-31 | Laurusas,T(2508) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Sulskis,S(2463) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Gustas Morkunas(2342) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Gleb Pidluznij(2399) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Andrey Levitskiy(2309) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Grabliauskas,V(2315) | 1-0 | |
| 2025-07-31 | Igor Janik(2519) | 1-0 | |
| 2025-07-31 | Julia Antolak(2280) | 1/2-1/2 |