Quay lại danh sách kiện tướng
Alex Herrera Pedroso
FIDE ID 3531953
Liên đoàn
CUB
Cờ tiêu chuẩn
2229
Cờ nhanh
2027
Cờ chớp
2091
10
Ván đấu
Sinh
2010
Ván đấu gần đây 10
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | Anton Guijarro,D(2657) | 0-1 | |
| 2026-05-30 | Glek,I(2423) | 1-0 | |
| 2026-03-31 | Candela Perez,J(2290) | 0-1 | |
| 2026-03-31 | Moreno Tejera,E(2401) | 0-1 | |
| 2026-03-31 | Lionel Sierra Vallina(2405) | 1/2-1/2 | |
| 2026-03-31 | Valmana Canto,J(2365) | 1/2-1/2 | |
| 2025-07-29 | Alejandro Domingo Nunez(2340) | 1-0 | |
| 2025-07-29 | Khoi Pham(2358) | 1-0 | |
| 2025-07-29 | Ruben Domingo Nunez(2435) | 0-1 | |
| 2025-06-27 | Licznerski,L(2435) | 1-0 |