Quay lại danh sách kiện tướng
Andrej Holly
FIDE ID 14947781
Liên đoàn
SVK
Cờ tiêu chuẩn
2192
Cờ nhanh
2054
Cờ chớp
2052
10
Ván đấu
Sinh
2003
Ván đấu gần đây 10
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | Dawid Dobosiewicz(2282) | 0-1 | |
| 2026-06-30 | Velicka,P(2350) | 1-0 | |
| 2026-06-30 | Samir Sahidi(2485) | 0-1 | |
| 2026-06-30 | Haba,P(2389) | 1-0 | |
| 2025-09-13 | Oleksandr Dovgaliuk(2316) | 1-0 | |
| 2025-09-13 | Milos Pavlovic(2409) | 1-0 | |
| 2025-09-13 | Martin Jablonicky(2363) | 1/2-1/2 | |
| 2025-09-13 | Simon Rybka(2389) | 0-1 | |
| 2025-09-13 | Pacher,M(2392) | 1/2-1/2 | |
| 2025-07-25 | Jergus Pechac(2580) | 1-0 |