Quay lại danh sách kiện tướng
CM

Artem T Mamikonyan

FIDE ID 55613993

Liên đoàn ARM Cờ tiêu chuẩn 2210 Cờ nhanh 2043 Cờ chớp 2053 18 Ván đấu Sinh 2013

Ván đấu gần đây 18

Ngày Màu quân Đối thủ Kết quả
2026-07-04 Bukal,V jr(2282) 1/2-1/2
2026-07-04 Olga Badelka(2406) 0-1
2026-07-04 Nderim Saraci(2466) 1/2-1/2
2026-07-04 Anton Zlatkov(2388) 1-0
2026-07-04 Kantans,T(2559) 0-1
2026-06-15 Antoni Radzimski(2394) 0-1
2026-06-15 Ethan Guo(2404) 1-0
2026-06-15 Gabriel Gabadadze(2147) 0-1
2026-06-15 Calix Marchand(2127) 1-0
2026-06-15 Maksat Baisalbekov(2053) 0-1
2026-06-15 Munkhbat Sanchir(2037) 1-0
2026-06-15 Nikolay Birmenko(2003) 1/2-1/2
2026-06-15 Adam Wites(2008) 1/2-1/2
2026-06-15 Tyhran Ambartsumian(2398) 1-0
2026-06-15 Tomas Livnansky(2018) 1-0
2026-06-15 Zheng He Sherman Ng(1828) 0-1
2026-02-14 Kushagra,Mohan(2431) 1/2-1/2
2025-09-19 Nurali Bolashakov(2209) 1/2-1/2