Quay lại danh sách kiện tướng
IM
Asif Yagubi
FIDE ID 13411861
Liên đoàn
AZE
Cờ tiêu chuẩn
2382
Cờ chớp
2360
10
Ván đấu
Sinh
1984
Ván đấu gần đây 10
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| — | Zaur Mammadov(2482) | 1/2-1/2 | |
| — | Rasul Ibrahimov(2527) | 1/2-1/2 | |
| — | Dariusz Swiercz(2617) | 0-1 | |
| — | Kartlos Rukhaia(2405) | 1-0 | |
| — | Akaki Shalamberidze(2402) | 1/2-1/2 | |
| — | Azer Mirzoev(2549) | 1-0 | |
| — | Tornike Sanikidze(2516) | 1-0 | |
| — | Urfan Sevdimaliyev(2479) | 1/2-1/2 | |
| — | Giya Bolkvadze(2411) | 0-1 | |
| — | Parviz Gasimov(2401) | 1-0 |