Quay lại danh sách kiện tướng
Damiano Lami
FIDE ID 869090
Liên đoàn
ITA
Cờ tiêu chuẩn
2213
Cờ nhanh
2216
Cờ chớp
2261
12
Ván đấu
Sinh
1995
Ván đấu gần đây 12
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | Alexandru-Mircea Butolo(2029) | 1-0 | |
| 2026-04-14 | Svyatoslav Korneev Leskova(2224) | 0-1 | |
| 2026-04-14 | Kashlinskaya,A(2480) | 1-0 | |
| 2026-04-14 | Andrei Olhovik(2275) | 0-1 | |
| 2026-04-14 | Agoston Juhasz(2427) | 0-1 | |
| 2026-04-14 | Patrik Aalto(2310) | 0-1 | |
| 2026-04-14 | Nguyen Thi Phuong Anh(1807) | 1-0 | |
| 2026-04-14 | Indy Southcott-Moyers(2230) | 1-0 | |
| 2026-04-14 | Ristic,Neb1(2248) | 0-1 | |
| 2026-04-14 | Virgile Breuil(2285) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-18 | Christopher Shen(2337) | 0-1 | |
| 2025-08-18 | Dastan,B(2562) | 1-0 |