Quay lại danh sách kiện tướng
Darius Babrauskas
FIDE ID 12805602
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2036
Cờ nhanh
1982
Cờ chớp
2118
7
Ván đấu
Sinh
1973
Ván đấu gần đây 7
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Juras Mickevicius(2312) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Vaznonis,V(2349) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Henrikas Asauskas(2240) | 1-0 | |
| 2025-11-30 | Govciyan,P(2424) | 1-0 | |
| 2025-11-30 | Kozul,Z(2495) | 1-0 | |
| 2025-11-28 | Nejc Herega(2302) | 0-1 | |
| 2025-11-28 | Lyubomir Danov(2320) | 1-0 |