Quay lại danh sách kiện tướng
Dovydas Auskalnis
FIDE ID 12806480
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
1912
Cờ nhanh
2094
Cờ chớp
1996
8
Ván đấu
Sinh
1997
Ván đấu gần đây 8
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | Daniil Shnurov(2223) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Zanas Nainys(2355) | 1-0 | |
| 2025-09-14 | Klabis,R(2406) | 1/2-1/2 | |
| 2025-09-14 | Juras Mickevicius(2275) | 1-0 | |
| 2025-09-14 | Vedrickas,T(2308) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Aleksandras Salna(2326) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Lukas Stauskas(2385) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Malisauskas,V(2258) | 1-0 |