Quay lại danh sách kiện tướng
FM
Gabor Szamoskozi
FIDE ID 719056
Liên đoàn
HUN
Cờ tiêu chuẩn
2248
Cờ nhanh
2127
Cờ chớp
2254
9
Ván đấu
Sinh
1983
Ván đấu gần đây 9
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2025-11-16 | Maly,Al(2336) | 0-1 | |
| 2025-11-16 | Maly,Al(2336) | 1-0 | |
| 2025-11-14 | Njagi Kabugu(1682) | 1-0 | |
| 2025-11-14 | Mandar Vinayak Sane(1691) | 0-1 | |
| 2025-11-14 | Georgios Tsichlis(2167) | 1-0 | |
| 2025-11-14 | Nicklas Breskin(1945) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-14 | Hallgerdur Thorsteinsdottir(2070) | 0-1 | |
| 2025-11-14 | Hubert Kimani(1695) | 1-0 | |
| 2025-11-14 | Saraswat Tushar(1762) | 0-1 |