Quay lại danh sách kiện tướng
Gwilym Price
FIDE ID 443980
Liên đoàn
ENG
Cờ tiêu chuẩn
2186
Cờ nhanh
2059
Cờ chớp
2061
7
Ván đấu
Sinh
2000
Ván đấu gần đây 7
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | Adam A Taylor(2266) | 0-1 | |
| 2025-11-01 | Aron Saunders(2243) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-01 | Ieysaa Bin-Suhayl(2268) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-02 | Ledger,A(2323) | 1-0 | |
| 2025-08-02 | Lan Yao(2316) | 0-1 | |
| 2025-08-02 | Roberson,P(2440) | 1-0 | |
| 2025-08-02 | Svyatoslav Bazakutsa(2481) | 1/2-1/2 |