Quay lại danh sách kiện tướng
FM
Henrikas Asauskas
FIDE ID 12801364
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2231
Cờ nhanh
2108
Cờ chớp
2242
8
Ván đấu
Sinh
1982
Ván đấu gần đây 8
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | Marius Jacunskas(1836) | 1-0 | |
| 2026-03-28 | Dominik Kuprys(1561) | 1-0 | |
| 2026-03-28 | Pijus Greicius(2175) | 1-0 | |
| 2026-03-28 | Rytis Kavalnis(1930) | 1-0 | |
| 2026-03-28 | Justas Kraucenka(1671) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Vaidas Sakalauskas(2297) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Darius Babrauskas(2044) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Ruslan Prigodin(2085) | 0-1 |