Quay lại danh sách kiện tướng
WFM
Hallgerdur Thorsteinsdottir
FIDE ID 2302454
Liên đoàn
ISL
Cờ tiêu chuẩn
1988
Cờ nhanh
1891
Cờ chớp
2002
11
Ván đấu
Sinh
1992
Ván đấu gần đây 11
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | Stremavicius,T(2556) | 1-0 | |
| 2026-03-25 | Thorfinnsson,Bj(2335) | 0-1 | |
| 2026-03-25 | Noe Tutisani(2454) | 0-1 | |
| 2025-11-16 | Maly,Al(2336) | 1-0 | |
| 2025-11-16 | Maly,Al(2336) | 0-1 | |
| 2025-11-14 | David M Moskovic(2324) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-14 | Gabor Szamoskozi(2240) | 0-1 | |
| 2025-10-05 | Ushenina,A(2407) | 1-0 | |
| 2025-10-05 | Ekaterini Pavlidou(2217) | 0-1 | |
| 2025-07-06 | Fressinet,L(2605) | 0-1 | |
| 2025-06-17 | Andres Carrasco Miranda(2211) | 1-0 |