Quay lại danh sách kiện tướng
Laszlo Jr. Egri
FIDE ID 703397
Liên đoàn
HUN
Cờ tiêu chuẩn
2200
Cờ nhanh
2128
Cờ chớp
2141
9
Ván đấu
Sinh
1998
Ván đấu gần đây 9
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | Artem Lutsko(2407) | 0-1 | |
| 2025-08-09 | Darko Kurtovic(2147) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-09 | Antonio Porobija(2091) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-09 | Martin Mitchell(2123) | 0-1 | |
| 2025-08-09 | Viktoria Chernyak(2162) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-09 | Alberto Fakhri Brunetti(2006) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-09 | Ognjen Razov Bogavcic(1826) | 0-1 | |
| 2025-07-19 | Horvath,Ad1(2388) | 1-0 | |
| 2025-07-19 | Medvegy,Z(2518) | 0-1 |