Quay lại danh sách kiện tướng
WFM

Lala Shohradova

FIDE ID 14004089

Liên đoàn TKM Cờ tiêu chuẩn 2153 Cờ nhanh 2036 Cờ chớp 2086 16 Ván đấu Sinh 2006

Ván đấu gần đây 16

Ngày Màu quân Đối thủ Kết quả
2026-05-14 Alua Nurman(2443) 1/2-1/2
2026-05-14 Mammadzada,G(2374) 0-1
2026-05-14 Liya Kurmangaliyeva(2346) 0-1
2026-05-14 Afruza Khamdamova(2423) 0-1
2026-05-14 Assel Lesbekova(1949) 0-1
2026-05-14 Ecrin Efsa Buyuk(2076) 1-0
2026-02-19 Argisht Voskanyan(2273) 1-0
2026-02-19 Yagupov,I(2261) 1-0
2026-02-19 Gorbatov,A(2303) 0-1
2026-02-19 Oksana Goriachkina(2241) 1-0
2026-02-19 Mikhail Spizharny(2320) 0-1
2026-02-19 Svyatoslav Lisenkov(2347) 1-0
2026-02-19 Davit Baghdasaryan(2250) 1-0
2026-02-19 Marina Kuznetsova(2219) 0-1
2025-07-06 Vantika,Agrawal(2377) 1-0
2025-07-06 Vantika,Agrawal(2377) 1/2-1/2