Quay lại danh sách kiện tướng

Meshal Alsaqer

FIDE ID 10301771

Liên đoàn KUW Cờ tiêu chuẩn 1856 Cờ nhanh 1903 Cờ chớp 1816 15 Ván đấu Sinh 1986

Ván đấu gần đây 15

Ngày Màu quân Đối thủ Kết quả
2025-12-29 Berend,F(2213) 1/2-1/2
2025-12-29 Tissir,M(2293) 0-1
2025-12-29 Ashwath Kaushik(2345) 0-1
2025-12-29 Sauat Nurgaliyev(2437) 1-0
2025-12-29 Praveen Balakrishnan(2507) 0-1
2025-12-29 Mukhiddin Madaminov(2552) 1/2-1/2
2025-12-26 Abilmansur Abdilkhair(2378) 1-0
2025-12-26 Altini,N(2360) 1/2-1/2
2025-12-26 David George Samir(2343) 1-0
2025-12-26 Gaehwiler,G(2382) 0-1
2025-12-26 Zhandos Agmanov(2471) 1-0
2025-12-26 Mamikon Gharibyan(2491) 1-0
2025-12-26 Sanal,V(2546) 0-1
2025-11-17 Yassine Sentissi(2237) 1-0
2025-08-22 Amilal Munkhdalai(2410) 1-0