Quay lại danh sách kiện tướng
Nikita Posaskov
FIDE ID 12816140
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2105
Cờ nhanh
2193
Cờ chớp
2157
10
Ván đấu
Sinh
2005
Ván đấu gần đây 10
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Vedrickas,T(2302) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Laimutis Solys(2235) | 1/2-1/2 | |
| 2026-01-31 | Aleksandras Salna(2317) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Vaznonis,V(2349) | 1/2-1/2 | |
| 2025-07-31 | Krzysztof Jakubowski(2443) | 1-0 | |
| 2025-07-31 | Sigitas Kalvaitis(2205) | 1-0 | |
| 2025-07-31 | Pawel Sowinski(2458) | 1-0 | |
| 2025-07-31 | Dobrowolski,P(2393) | 0-1 | |
| 2025-07-07 | Aleksandras Salna(2312) | 1-0 | |
| 2025-07-07 | Juras Mickevicius(2269) | 1-0 |