Quay lại danh sách kiện tướng
Parham Habibifard
FIDE ID 36722529
Liên đoàn
IRI
Cờ tiêu chuẩn
2082
Cờ nhanh
2139
Cờ chớp
1898
8
Ván đấu
Sinh
2012
Ván đấu gần đây 8
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | Anuj,Shrivatri(2481) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-09 | Rashad Zeynalli(2284) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-09 | Hamidreza Ebrahimi Herab(2384) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-09 | Nigalidze,G(2348) | 1-0 | |
| 2025-11-09 | Ulibin,M(2349) | 0-1 | |
| 2025-08-25 | Sevdimaliev,U(2329) | 0-1 | |
| 2025-08-25 | Arshia Mohammadian sechani(2324) | 1-0 | |
| 2025-08-18 | Odeev,H(2246) | 0-1 |