Quay lại danh sách kiện tướng
Pedram Rahmani
FIDE ID 22597018
Liên đoàn
IRI
Cờ tiêu chuẩn
2037
Cờ nhanh
2130
Cờ chớp
1973
6
Ván đấu
Sinh
2003
Ván đấu gần đây 6
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | Majumder Shrayan(2234) | 1/2-1/2 | |
| 2025-11-11 | Ilia Hojjatinejad(2210) | 1-0 | |
| 2025-11-11 | John Veny Akkarakaran(2347) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-24 | Ali Rastbod(2284) | 1-0 | |
| 2025-08-24 | Amirmasoud Moradi(2229) | 0-1 | |
| 2025-08-24 | Masoud Mosadeghpour(2410) | 0-1 |