Quay lại danh sách kiện tướng
Pijus Grybkauskas
FIDE ID 12839175
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2031
Cờ nhanh
2145
Cờ chớp
2089
6
Ván đấu
Sinh
2010
Ván đấu gần đây 6
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2025-09-14 | Klabis,R(2406) | 1-0 | |
| 2025-09-14 | Vedrickas,T(2308) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Zanas Nainys(2355) | 0-1 | |
| 2025-09-14 | Juras Mickevicius(2275) | 1-0 | |
| 2025-08-11 | Nikita Meshkovs(2547) | 0-1 | |
| 2025-07-07 | Aleksandras Salna(2312) | 1-0 |