Quay lại danh sách kiện tướng
Stasys Steponavicius
FIDE ID 12800848
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2239
Cờ nhanh
2157
Cờ chớp
2078
6
Ván đấu
Sinh
1978
Ván đấu gần đây 6
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Dmitrij Beliajev(2138) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Beinoras,M(2349) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Malisauskas,V(2268) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Laurusas,T(2508) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Jokubas Dijokas(2022) | 1/2-1/2 | |
| 2026-01-31 | Augustinas Bazilius(2217) | 0-1 |