Quay lại danh sách kiện tướng
Saulius Voveris
FIDE ID 12819310
Liên đoàn
LTU
Cờ nhanh
1543
Cờ chớp
1449
9
Ván đấu
Sinh
1977
Ván đấu gần đây 9
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| — | Martin Haecker(2431) | 1/2-1/2 | |
| — | Dmitry Morozov(2489) | 1/2-1/2 | |
| — | David Henri Roubaud(2531) | 1/2-1/2 | |
| — | Gediminas Voveris(2415) | 1/2-1/2 | |
| — | Martin Haecker(2431) | 1/2-1/2 | |
| — | David Henri Roubaud(2531) | 1/2-1/2 | |
| — | Gediminas Voveris(2423) | 1/2-1/2 | |
| — | Gediminas Voveris(2415) | 1/2-1/2 | |
| — | Aleksandr Korabliov(2477) | 1/2-1/2 |