Quay lại danh sách kiện tướng
Tomas Povilaitis
FIDE ID 12811700
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2150
Cờ nhanh
2126
Cờ chớp
2154
11
Ván đấu
Sinh
2005
Ván đấu gần đây 11
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | Emils Janis Mierins(2246) | 1-0 | |
| 2026-06-07 | Reinis Valdats(2246) | 1-0 | |
| 2026-06-07 | Zanas Nainys(2321) | 0-1 | |
| 2026-06-07 | Nikita Rychagov(2295) | 0-1 | |
| 2025-08-17 | Maiorov,N1(2472) | 1-0 | |
| 2025-08-17 | Fridman,D(2581) | 0-1 | |
| 2025-08-11 | Oliver Wartiovaara(2310) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-11 | Gaponenko,I(2338) | 1/2-1/2 | |
| 2025-07-22 | Louis Khoo-Thwe(2232) | 1-0 | |
| 2025-07-22 | Cruz,F(2236) | 1-0 | |
| 2025-07-22 | Brian Escalante Ramirez(2495) | 1-0 |