Quay lại danh sách kiện tướng
IM
Toni Kiroski
FIDE ID 15000265
Liên đoàn
MKD
Cờ tiêu chuẩn
2168
Cờ nhanh
2142
Cờ chớp
2174
12
Ván đấu
Sinh
1968
Ván đấu gần đây 12
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | Nikola Nikolovski(2404) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-01 | Dinev,De(2209) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-01 | Mihail Jordanov(2253) | 1/2-1/2 | |
| 2025-08-01 | Stojanovski,D(2407) | 0-1 | |
| — | Pavel Eljanov(2558) | 0-1 | |
| — | Dejan Antic(2518) | 0-1 | |
| — | Ara Minasian(2478) | 1-0 | |
| — | Catalin Ionescu(2492) | 0-1 | |
| — | Erald Dervishi(2491) | 1/2-1/2 | |
| — | Oleg M Romanishin(2559) | 0-1 | |
| — | Ognjen Cvitan(2526) | 1-0 | |
| — | Robert Kempinski(2582) | 1/2-1/2 |