Quay lại danh sách kiện tướng
Vitalij Novikov
FIDE ID 12800384
Liên đoàn
LTU
Cờ tiêu chuẩn
2232
Cờ nhanh
2092
6
Ván đấu
Sinh
1958
Ván đấu gần đây 6
| Ngày | Màu quân | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | Gustas Morkunas(2342) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Andranik Kutsanyan(2212) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Aras Vardanyan(2376) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Yuri Dr Agafonov(2069) | 0-1 | |
| 2026-01-31 | Starostits,I(2346) | 1-0 | |
| 2026-01-31 | Sigitas Kalvaitis(2177) | 1/2-1/2 |