Quay lại danh sách kiện tướng
WIM

Zsuzsanna Terbe

FIDE ID 708801

Liên đoàn HUN Cờ tiêu chuẩn 2192 Cờ nhanh 2150 Cờ chớp 2125 19 Ván đấu Sinh 1997

Ván đấu gần đây 19

Ngày Màu quân Đối thủ Kết quả
2026-05-17 Bok,B(2560) 1-0
2026-05-14 Shimanov,A(2581) 1-0
2025-12-12 Ushenina,A(2407) 1-0
2025-12-12 Brunello,M(2306) 1/2-1/2
2025-12-12 Olga Badelka(2395) 1/2-1/2
2025-12-12 Sofiia Hryzlova(2300) 1-0
2025-12-10 Szidonia Lazarne Vajda(2289) 1/2-1/2
2025-12-10 Davaademberel Nomin-Erdene(2312) 1-0
2025-12-10 Bianka Havanecz(2208) 1/2-1/2
2025-12-10 Kata Karacsonyi(2208) 1/2-1/2
2025-12-10 Julianna Terbe(2223) 1/2-1/2
2025-09-20 Marton Gabor Foldes(2279) 0-1
2025-09-20 Domonkos Szakmary(2267) 0-1
2025-09-20 Matyas Palczert(2427) 0-1
2025-07-19 Alex Krstulovic(2440) 1/2-1/2
2025-07-19 Gonda,L(2471) 0-1
2025-07-19 Levente Papp(2375) 0-1
2025-07-19 Galyas,M(2393) 1/2-1/2
2025-07-19 Aron Pasti(2376) 1/2-1/2